trắng trợt

Học thuật
Thân thiện
trắng trợt

Đậu phụ trắng trợt nằm trên một chiếc đĩa trắng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mô tả màu sắc nhợt nhạt, không hấp dẫn của món ăn: Dùng để chỉ món ăn sau khi nấu vẫn màu sắc nhạt, xỉn, thiếu sự đậm đà, tươi ngon, trông không kích thích vị giác.
    • Mang nghĩa bóng về sự đơn điệu, thiếu sinh khí: Có thể dùng để miêu tả một thứ đó trông nhàm chán, thiếu sức sống hoặc sự thu hút.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Món thịt kho này nhìn trắng trợt, chắc chưa ướp đủ gia vị.
    • Bát canh rau muống luộc để nguội, nước trong veo, rau thì trắng trợt, trông chẳng muốn ăn chút nào.
    • Căn phòng được sơn toàn màu trắng, đồ đạc cũng màu nhạt, nhìn trắng trợt thật buồn tẻ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng "trắng trợt" để chỉ những thứ phi vật chất trông vô vị, không điểm nhấn.
    • Bài thuyết trình của anh ấy toàn chữ chữ, slide thì trắng trợt, nghe rất chán.
  • Kết hợp để nhấn mạnh: Thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác như "trông", "nhìn".
    • Nhìn trắng trợt thế kia thì ai hứng ăn cơm chứ.
Biến thể từ gần giống
  • Trắng bệch: Nhấn mạnh màu trắng một cách thiếu sức sống, thường dùng cho da mặt ( dụ: ). "Trắng trợt" thiên về mô tả vẻ ngoài của đồ vật, món ăn.
  • Nhợt nhạt: Có nghĩa rộng hơn, chỉ màu sắc phai nhạt, thiếu tươi sáng, có thể dùng cho nhiều thứ ( dụ: , ).
  • Xỉn màu: Chỉ màu sắc mất đi độ tươi sáng, rực rỡ ban đầu.
Từ đồng nghĩa
  • Nhạt nhẽo: (Về món ăn) thiếu vị đậm đà; (về tổng thể) thiếu sự thú vị, hấp dẫn.
  • Vô vị: Không mùi vị; (nghĩa bóng) không thú vị.
  • Xám xịt (dùng trong ngữ cảnh rộng hơn): Ảm đạm, thiếu sức sống.
Từ trái nghĩa
  • Đậm đà: (Món ăn) vị ngon, thơm; (màu sắc) sẫm đẹp.
  • Bắt mắt: Thu hút ánh nhìn, trông hấp dẫn.
  • Sặc sỡ: nhiều màu sắc rực rỡ.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Trắng phau phau: Chỉ màu trắng sáng, sạch sẽ, thường mang nghĩa tích cực hơn "trắng trợt".
    • Tấm áo mới giặt trắng phau phau.
  • Trắng toát: Chỉ màu trắng hoàn toàn, có thể trung tính hoặc hơi tiêu cực tùy ngữ cảnh.
    • Tờ giấy trắng toát chưa chữ.
trắng trợt

Đậu phụ trắng trợt nằm trên một chiếc đĩa trắng.

  1. Nói một món ăn sau khi chế biến vẫn giữ màu sắc , không đậm đà, trông không có vẻ ngon: Đậu phụ chưa rán đã khô, trông trắng trợt.